Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 低空经济

低空经济

dī kōng jīngjìÂm Hán-Việtđề khống kinh tế

"低空经济"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

kinh tế thấp bay

低空经济正在成为新的经济增长点。

Kinh tế thấp bay đang trở thành một điểm tăng trưởng kinh tế mới.


"低空经济"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Kinh doanh
chuyên ngành

Một mô hình kinh tế tập trung vào các hoạt động kinh doanh và dịch vụ diễn ra ở độ cao thấp (dưới 120 mét), bao gồm giao hàng không người lái, du lịch không người lái, và các dịch vụ khác.

无人机配送是低空经济的重要组成部分。

Giao hàng bằng máy bay không người lái là một phần quan trọng của kinh tế thấp bay.

Thường liên quan đến công nghệ không gian hàng không và các ứng dụng thương mại mới.

Cụm từ kết hợp

低空经济发展phát triển kinh tế thấp bay低空经济产业ngành kinh tế thấp bay

Từ đồng nghĩa

低空产业低空服务经济

Cụm từ liên quan

低空经济产业cụm từ
ngành kinh tế thấp bay

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế và công nghệ, không dùng cho các hoạt động hàng không thông thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Khác với '低碳经济' (kinh tế thấp carbon), '低空经济' tập trung vào không gian hàng không thấp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '低空' (độ cao thấp) và '经济' (kinh tế), mô tả các hoạt động kinh tế diễn ra ở không gian hàng không thấp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển công nghệ và kinh tế mới.

Phân tích từ

低空
độ cao thấp
root
+
经济
kinh tế
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.