Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 不如

不如

bùrúÂm Hán-Việtbất như

"不如"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

tốt hơn là

与其后悔,不如现在行动。

Thay vì hối hận, tốt hơn là hành động ngay bây giờ.


"不如"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Dùng để đề xuất một hành động hoặc lựa chọn tốt hơn so với một tình huống không mong muốn.

不如我们一起去吃饭吧?

Tốt hơn là chúng ta cùng đi ăn cơm đi?

不如早点睡觉,明天精神会好些。

Tốt hơn là ngủ sớm, ngày mai tinh thần sẽ tốt hơn.

Thường được sử dụng để đề xuất một giải pháp hoặc hành động thay thế khi tình huống hiện tại không được mong muốn.

Cụm từ kết hợp

不如...tốt hơn là...

Từ đồng nghĩa

不如...就...与其...不如...

Từ trái nghĩa

还是与其...不如...

Mẹo hay

Sử dụng trong câu đề xuất

不如 thường được sử dụng để đề xuất một hành động hoặc lựa chọn tốt hơn so với một tình huống không mong muốn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

不如 thường được sử dụng ở đầu câu để đề xuất một hành động hoặc lựa chọn tốt hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần đề xuất một giải pháp thay thế hoặc hành động tốt hơn.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
如
như
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.