不是这样

bù shì zhèyàngÂm Hán-Việtbất thị chẳng dạng

"不是这样"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

không như vậy

这不是我想要的结果。

Đây không phải là kết quả tôi muốn.


"不是这样"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Dùng để phủ định một cách thức, tình huống hoặc kết quả nào đó không đúng hoặc không như mong đợi.

你这样做不是这样正确的方法。

Cách làm của bạn không phải là cách đúng.

这不是这样应该发生的。

Điều này không phải là điều nên xảy ra.

Thường dùng để chỉ ra sai sót hoặc sự không phù hợp trong hành động hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

不是这样对的không phải là đúng不是这样应该的không phải là như vậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong đối thoại

Câu này thường được sử dụng trong đối thoại để chỉ ra sự không đồng ý hoặc sự sai sót.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để chỉ ra sự không đồng ý hoặc sự sai sót trong một tình huống hoặc hành động nào đó.

Phân tích từ

不是
không phải
prefix
+
这样
như vậy
phrase
Từ Điển Trung Việt