Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 不

不

bù
không

我不喜欢喝咖啡。

Tôi không thích uống cà phê.


trang trọng

Phủ định, biểu thị sự không có, không phải, không làm gì đó (trong tiếng Việt tương đương 'không', 'chẳng', 'chưa').

他不去学校。

Anh ấy không đi học.

这不是我的书。

Đây không phải sách của tôi.

我不吃辣的。

Tôi không ăn cay.

Trong tiếng Trung, 不 (bù) thường đi với động từ/tính từ không có trạng thái (ví dụ: 喜欢, 知道, 累). Đối với động từ có trạng thái (ví dụ: 有, 在), dùng 没 (méi) thay thế.

Cụm từ kết hợp

不客气 (bù kèqi)không có gì (khi đáp lại lời cảm ơn)不是 (bù shì)không phải不可以 (bù kěyǐ)không được

Từ đồng nghĩa

没非

Từ trái nghĩa

是有

Cụm từ liên quan

不得不 (bùdébù)cụm từ
phải, buộc phải
不但...而且... (bùdàn...érqiě...)cụm từ
không những...mà còn...

Mẹo hay

Phân biệt 不 (bù) và 没 (méi)

Dùng 不 (bù) cho phủ định hiện tại/tương lai với động từ không trạng thái (ví dụ: 知道, 喜欢, 累). Dùng 没 (méi) cho phủ định quá khứ hoặc động từ trạng thái (ví dụ: 有, 在, 吃). Ví dụ: 我没吃饭 (Tôi chưa ăn cơm) — đúng; 我不吃饭 (Tôi không ăn cơm) — sai trong ngữ cảnh quá khứ.

Quy tắc vàng

Quy tắc phủ định cơ bản

不 (bù) + động từ/tính từ → phủ định hành động/tính chất. Ví dụ: 我不高兴 (Tôi không vui). 没 (méi) + động từ trạng thái → phủ định quá khứ. Ví dụ: 我没看过 (Tôi chưa từng xem).

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ chữ 不 trong giáp cốt văn, tượng hình nghĩa ban đầu là 'chim bay ngược chiều gió' (không thuận lợi), sau đó mở rộng nghĩa thành 'phủ định'.

Ghi chú sử dụng

1. 不 (bù) phủ định hành động/tính chất trong hiện tại hoặc tương lai, không dùng cho quá khứ (trừ trường hợp phủ định thói quen). Ví dụ: 我昨天不去 (Tôi hôm qua không đi) — sai; phải dùng 没去 (méi qù). 2. Trong câu hỏi, 不 (bù) thường đi kèm với 吗 (ma) để tạo thành câu hỏi Yes/No: 你不累吗? (Bạn không mệt à?).

Phân tích từ

不
phủ định
root
Từ Điển Trung Việt
더 많은 Chinese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.