Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. toàn bộ

toàn bộ

/twaːn ɓo̞ˀ/
tất cả, hoàn toàn

Tôi đã xem toàn bộ bộ phim này.

Tôi đã xem tất cả các tập phim này.


trang trọng

tất cả các phần hoặc thành phần của một cái gì đó

Toàn bộ đội ngũ đã tham gia dự án.

Tất cả các thành viên trong nhóm đã tham gia dự án.

Toàn bộ nội dung của cuốn sách rất hữu ích.

Tất cả các nội dung trong cuốn sách rất hữu ích.

Từ đồng nghĩa

tất cảhoàn toànhếtcả

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng để chỉ tất cả các phần của một cái gì đó, thường là một nhóm hoặc một tập hợp.

Nguồn gốc từ

Từ 'toàn' có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'tất cả', còn 'bộ' có nghĩa là 'các phần' hoặc 'các thành phần'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ tất cả các phần của một cái gì đó, thường là một nhóm hoặc một tập hợp.

Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.