trí tuệ nhân tạo
công nghệ mô phỏng trí thông minhTrí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách chúng ta làm việc và học tập.
Công nghệ AI đang thay đổi phương thức lao động và giáo dục.
Hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh con người như học tập, suy luận, nhận dạng hình ảnh, hoặc ra quyết định.
Các ứng dụng trí tuệ nhân tạo như chatbot đang được sử dụng rộng rãi trong dịch vụ khách hàng.
Các ứng dụng AI như chatbot được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng.
Công nghệ trí tuệ nhân tạo giúp phân tích dữ liệu nhanh chóng và chính xác.
AI giúp xử lý dữ liệu với tốc độ và độ chính xác cao.
Thuật ngữ này bao gồm nhiều lĩnh vực con như học máy (machine learning), học sâu (deep learning), xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), và thị giác máy tính (computer vision).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt trí tuệ nhân tạo, học máy và học sâu
Học máy (machine learning) là một nhánh của trí tuệ nhân tạo, trong đó máy học từ dữ liệu. Học sâu (deep learning) là một phương pháp học máy sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo với nhiều lớp, cho phép xử lý dữ liệu phức tạp như hình ảnh hay âm thanh.
Quy tắc vàng
Sử dụng thuật ngữ chính xác trong lĩnh vực
Trong các văn bản kỹ thuật hoặc học thuật, ưu tiên sử dụng 'trí tuệ nhân tạo' hoặc 'AI' thay vì các thuật ngữ không chính thức. Tránh nhầm lẫn với 'trí tuệ nhân tạo hẹp' (ANI - Artificial Narrow Intelligence) và 'trí tuệ nhân tạo tổng quát' (AGI - Artificial General Intelligence).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Việt: 'trí tuệ' (知慧) nghĩa là trí thông minh, 'nhân tạo' (人造) nghĩa là do con người tạo ra. Thuật ngữ này dịch trực tiếp từ tiếng Anh 'artificial intelligence' (AI), lần đầu tiên được đề xuất bởi John McCarthy vào năm 1956.
Ghi chú sử dụng
Thường được viết tắt là 'AI' trong văn bản tiếng Việt. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'AI' thay cho 'trí tuệ nhân tạo' đầy đủ. Cần phân biệt với 'trí tuệ con người' (human intelligence) để tránh nhầm lẫn.