Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. hết

hết

/hɛ́t/

"hết"의 의미는 무엇인가요?

kết thúc, không còn

Tôi đã hết tiền.

Tôi không còn tiền nữa.


"hết"의 올바른 사용법은?

trang trọngthông thường

Kết thúc, chấm dứt

Cuộc họp đã hết.

Cuộc họp đã kết thúc.

Dùng để chỉ sự kết thúc của một hoạt động, thời gian, hoặc sự vật.

trang trọngthông thường

Không còn, cạn kiệt

Nước trong bể đã hết.

Nước trong bể đã cạn kiệt.

Dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc cạn kiệt của một vật chất.

thông thường

Hoàn thành, xong

Tôi đã hết việc.

Tôi đã hoàn thành công việc.

Dùng để chỉ sự hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

hết tiềnkhông còn tiềnhết thời giankhông còn thời gianhết sứchoàn toàn, tuyệt đối

Từ đồng nghĩa

kết thúcchấm dứtcạn kiệtxong

Từ trái nghĩa

bắt đầucònchưa xong

Cụm từ liên quan

hết hồncụm từ
mệt mỏi đến mức không còn sức
hết sứccụm từ
hoàn toàn, tuyệt đối

Mẹo hay

Sử dụng 'hết' để chỉ sự kết thúc

Từ 'hết' thường dùng để chỉ sự kết thúc của một hoạt động hoặc sự vật.

Quy tắc vàng

Không dùng 'hết' để chỉ sự bắt đầu

Từ 'hết' chỉ dùng để chỉ sự kết thúc, không dùng để chỉ sự bắt đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là kết thúc hoặc không còn.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hết' có thể dùng để chỉ sự kết thúc hoặc sự cạn kiệt của một vật chất, thời gian, hoặc hoạt động.

Phân tích từ

hết
kết thúc, không còn
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.