shipper
"shipper"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
người hâm mộ cặp đôiCô ấy là một shipper nhiệt tình của cặp đôi này.
Cô ấy rất hâm mộ và ủng hộ cặp đôi này.
"shipper"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
người hâm mộ và ủng hộ một cặp đôi trong truyện, phim hoặc game
Tôi là shipper của cặp nhân vật này từ khi bắt đầu xem.
Tôi đã ủng hộ cặp nhân vật này từ khi bắt đầu xem.
Những shipper thường chia sẻ các clip hài hước của cặp đôi yêu thích.
Người hâm mộ thường chia sẻ các clip hài hước về cặp đôi yêu thích.
Thường được sử dụng trong cộng đồng internet, đặc biệt là trong cộng đồng anime, webtoon hoặc game.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Từ 'shipper' chỉ nên được sử dụng trong cộng đồng internet và không phù hợp cho ngữ cảnh chính thức.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa gốc
Từ 'shipper' trong tiếng Anh gốc có nghĩa là 'người vận chuyển hàng hóa', nhưng trong tiếng Việt, nó chỉ được sử dụng để chỉ người hâm mộ cặp đôi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'shipper' được mượn từ tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'người vận chuyển hàng hóa', nhưng trong cộng đồng internet, nó được sử dụng để chỉ người hâm mộ cặp đôi.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong cộng đồng internet, đặc biệt là trong cộng đồng anime, webtoon hoặc game. Nó không được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.