Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. rời đi

rời đi

/rɔ̂j zi/
đi khỏi một nơi

Anh đã rời đi sau cuộc tranh cãi.

Anh đã đi khỏi nơi đó sau cuộc tranh cãi.


thông thường

đi khỏi một nơi, rời khỏi một nơi

Sau khi tốt nghiệp, cô ấy rời đi để tìm việc làm mới.

Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đi khỏi nơi đó để tìm việc làm mới.

Tôi quyết định rời đi vì không còn thích nơi này.

Tôi quyết định đi khỏi nơi này vì không còn thích nơi này.

Từ đồng nghĩa

đi khỏira đibỏ đi

Từ trái nghĩa

ở lạiđếnvề

Cụm từ liên quan

rời xacụm từ
đi xa khỏi một nơi
rời bỏcụm từ
từ bỏ một nơi hoặc một người

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ 'rời đi' thường dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi, không dùng để chỉ hành động đi đến một nơi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi hoặc một tình huống.

Phân tích từ

rời
đi khỏi, rời khỏi
root
+
đi
di chuyển
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.