Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. ngả

ngả

/ŋaː˧˩/

"ngả"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

chuyển hướng, nghiêng

Chú ta ngả xe sang bên phải.

Chú ta chuyển hướng xe sang bên phải.


"ngả"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Chuyển hướng, nghiêng sang một phía

Tôi ngả đầu sang bên kia để nhìn rõ hơn.

Tôi nghiêng đầu sang bên kia để nhìn rõ hơn.

Con đường ngả sang trái.

Con đường chuyển hướng sang trái.

Thường dùng với xe, đầu, hoặc vật thể có thể nghiêng.

trang trọng

Nghiêng, không thẳng

Cây ngả vì gió mạnh.

Cây nghiêng vì gió mạnh.

Dùng để mô tả vật thể nghiêng do tác động của lực bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

ngả đầunghiêng đầungả xechuyển hướng xengả sangchuyển hướng sang

Từ đồng nghĩa

chuyển hướngghiêngghiêng sang

Từ trái nghĩa

thẳngđứng thẳng

Cụm từ liên quan

ngả đầucụm từ
nghiêng đầu
ngả xecụm từ
chuyển hướng xe

Mẹo hay

Sử dụng với xe

Dùng 'ngả' khi mô tả chuyển hướng xe, ví dụ: 'ngả xe sang trái'.

Sử dụng với vật thể

Dùng 'ngả' khi mô tả vật thể nghiêng, ví dụ: 'cây ngả vì gió'.

Quy tắc vàng

Không dùng với người

Không dùng 'ngả' để mô tả người nghiêng đầu, dùng 'ghiêng' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ động từ chỉ chuyển hướng hoặc nghiêng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với xe, đầu, hoặc vật thể có thể nghiêng. Có thể dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc mô tả vật thể nghiêng.

Phân tích từ

ngả
chuyển hướng, nghiêng
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.