Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. người tiêu dùng

người tiêu dùng

/ŋɨə̂j tʰiəw dʊŋ/
người mua hàng hoặc sử dụng sản phẩm dịch vụ

Doanh nghiệp cần hiểu nhu cầu của người tiêu dùng để phát triển sản phẩm phù hợp.

Các công ty cần nghiên cứu nhu cầu của người tiêu dùng để tạo ra sản phẩm phù hợp.


Kinh doanh
trang trọng

người mua hàng hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ

Chính sách bảo vệ người tiêu dùng giúp đảm bảo quyền lợi của khách hàng.

Các chính sách này bảo vệ quyền lợi của người mua hàng.

Nhà nghiên cứu thị trường thường thực hiện khảo sát để hiểu hành vi người tiêu dùng.

Các chuyên gia nghiên cứu thị trường thường làm khảo sát để hiểu cách người mua hàng hành động.

Thường dùng trong kinh doanh, tiếp thị và chính sách công cộng.

Cụm từ kết hợp

hành vi người tiêu dùngcách người mua hàng hành độngthị trường người tiêu dùngnghành kinh doanh liên quan đến người mua hàngquyền lợi người tiêu dùngquyền lợi của người mua hàng

Từ đồng nghĩa

khách hàngngười muangười sử dụng

Từ trái nghĩa

người bándoanh nghiệp

Cụm từ liên quan

tiêu dùngcụm từ
sự tiêu thụ sản phẩm hoặc dịch vụ
thị trường tiêu dùngcụm từ
ngành kinh doanh liên quan đến người mua hàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho người mua hàng hoặc sử dụng sản phẩm, không dùng cho người bán.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường dùng trong kinh doanh và tiếp thị, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'người tiêu dùng' được hình thành từ hai từ 'người' và 'tiêu dùng', trong đó 'tiêu dùng' có nghĩa là sử dụng hoặc tiêu thụ sản phẩm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, tiếp thị, và chính sách công cộng. Không dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Phân tích từ

người
con người
root
+
tiêu dùng
sử dụng hoặc tiêu thụ sản phẩm
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.