Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. người yêu dâu

người yêu dâu

/ŋɨə̂j jɨə̂w zə̂w/
người yêu của con gái

Người yêu dâu của em rất tốt bụng.

Người yêu của con gái tôi rất tốt bụng.


thông thường

người yêu của con gái

Người yêu dâu đã đến nhà gặp gia đình.

Người yêu của con gái đã đến nhà gặp gia đình.

Em hạnh phúc vì người yêu dâu đã nhận lời cầu hôn.

Con gái tôi hạnh phúc vì người yêu đã nhận lời cầu hôn.

Từ đồng nghĩa

người yêu của con gáingười yêu của cô dâu

Cụm từ liên quan

người yêu của con traicụm từ
người yêu của con trai

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ của con gái với người yêu.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ của con gái với người yêu.

Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.