Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. mực đen

mực đen

/mɨk ɗɛn/
mực nâu đen dùng để viết

Cô giáo dùng mực đen để viết trên bảng.

Giáo viên sử dụng mực đen để viết trên bảng.


trang trọng

Mực nâu đen dùng để viết bằng bút chì, bút bi hoặc máy in.

Mực đen thường được sử dụng trong văn phòng.

Mực đen thường được sử dụng trong văn phòng.

Bút bi có mực đen để viết rõ ràng.

Bút bi có mực đen để viết rõ ràng.

Mực đen là một loại mực phổ biến trong văn phòng và học tập.

Cụm từ kết hợp

bút bi mực đenbút bi dùng mực đenmáy in mực đenmáy in dùng mực đen

Từ đồng nghĩa

mực nâumực bút bi

Từ trái nghĩa

mực màumực trắng

Mẹo hay

Sử dụng mực đen

Mực đen thường được sử dụng trong văn phòng và học tập.

Nguồn gốc từ

Từ 'mực' có nguồn gốc từ tiếng Việt, 'đen' là màu sắc của mực.

Ghi chú sử dụng

Mực đen thường được sử dụng trong văn phòng và học tập.

Phân tích từ

mực
chất lỏng dùng để viết
root
+
đen
màu sắc
adjective
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.