Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. một

một

/mo̰t/

"một"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

số một

Tôi muốn mua một quả táo.

Dùng để chỉ một số lượng cụ thể.


"một"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Số tự nhiên đứng trước số hai trong hệ đếm thập phân.

Một plus một bằng hai.

Dùng trong phép tính cơ bản.

Dùng để đếm số lượng hoặc chỉ thứ tự.

Cụm từ kết hợp

một vàimột số ítmột lầnmột lần nào đómột cáchmột cách nào đó

Từ đồng nghĩa

số mộtmột cái

Từ trái nghĩa

khônghết

Cụm từ liên quan

một trong sốcụm từ
một trong số nhiều
một lần nữacụm từ
lặp lại một lần nữa

Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

Một thường đi trước danh từ để chỉ số lượng hoặc thứ tự.

Quy tắc vàng

Thứ tự số

Một là số tự nhiên đầu tiên trong hệ đếm thập phân.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ chữ số '1' trong hệ đếm.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự, thường đi trước danh từ.

Phân tích từ

một
số một
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.