lối

/lɔj˧˥/
con đường đi

Tôi tìm lối ra khỏi rừng này.

Tôi muốn tìm một con đường để thoát khỏi rừng này.


chung

con đường đi hoặc phương pháp để đi qua một nơi

Lối vào công viên ở đâu?

Con đường đi vào công viên ở đâu?

Hãy tìm lối thoát trong trường hợp khẩn cấp.

Hãy tìm một phương pháp thoát trong trường hợp khẩn cấp.

Thường dùng để chỉ con đường đi hoặc phương pháp thực hiện một việc gì đó.

chung

phương pháp hoặc cách thức để giải quyết vấn đề

Tôi tìm được lối giải quyết vấn đề này.

Tôi tìm được cách thức giải quyết vấn đề này.

Dùng để chỉ một cách thức hoặc phương pháp cụ thể.

Cụm từ kết hợp

lối vàocon đường đi vàolối racon đường đi ralối thoátphương pháp thoát ralối giải quyếtphương pháp giải quyết

Cụm từ liên quan

lối sốngcụm từ
phương pháp sống
lối sốngcụm từ
phương pháp sống

Mẹo hay

Sử dụng 'lối' để chỉ con đường

Khi muốn nói về con đường đi vào hoặc đi ra, bạn có thể dùng 'lối vào' hoặc 'lối ra'.

Sử dụng 'lối' để chỉ phương pháp

Khi muốn nói về một phương pháp hoặc cách thức giải quyết vấn đề, bạn có thể dùng 'lối giải quyết'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'lối' với 'lối sống'

'Lối sống' là một từ riêng biệt, có nghĩa là phương pháp sống, không liên quan đến con đường đi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, từ 'lối' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'con đường đi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lối' thường dùng để chỉ con đường đi hoặc phương pháp thực hiện một việc gì đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ một cách thức hoặc phương pháp cụ thể để giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

lối
con đường đi hoặc phương pháp
root
Từ Điển Tiếng Việt