lũ

/lɨː/

"lũ"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cơn lũ (đổ nước)

Mùa mưa năm nay, lũ đã gây thiệt hại lớn.

Mùa mưa năm nay, cơn lũ đã gây thiệt hại lớn.


"lũ"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Sự tràn ngập của nước, gây lũ lụt.

Sau cơn bão, lũ đã ngập lên tới ba mét ở một số khu vực.

Sau cơn bão, nước lũ đã ngập lên tới ba mét ở một số khu vực.

Thường đi kèm với từ "cơn" (cơn lũ) để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

Từ Điển Tiếng Việt