lũ
"lũ"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
cơn lũ (đổ nước)Mùa mưa năm nay, lũ đã gây thiệt hại lớn.
Mùa mưa năm nay, cơn lũ đã gây thiệt hại lớn.
"lũ"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
Sự tràn ngập của nước, gây lũ lụt.
Sau cơn bão, lũ đã ngập lên tới ba mét ở một số khu vực.
Sau cơn bão, nước lũ đã ngập lên tới ba mét ở một số khu vực.
Thường đi kèm với từ "cơn" (cơn lũ) để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
Từ Điển Tiếng Việt