Looking up...
Ngân hàng này cung cấp lãi suất hấp dẫn cho các khoản vay dài hạn.
Ngân hàng này cung cấp tỷ lệ lãi hấp dẫn cho các khoản vay dài hạn.
tỷ lệ lãi được tính theo đơn vị thời gian (ngày, tháng, năm) mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trả cho người gửi tiền hoặc người vay tiền
Lãi suất của tài khoản tiết kiệm này là 5% mỗi năm.
Tỷ lệ lãi của tài khoản tiết kiệm này là 5% mỗi năm.
Ngân hàng đã giảm lãi suất cho các khoản vay nhà ở.
Ngân hàng đã giảm tỷ lệ lãi cho các khoản vay nhà ở.
Lãi suất thường được biểu thị dưới dạng phần trăm (%).
Lãi suất thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và ngân hàng. Đừng nhầm lẫn với 'lãi' đơn giản.
Lãi suất thường được biểu thị dưới dạng phần trăm (%) và có thể được tính theo ngày, tháng hoặc năm.
Từ ghép từ 'lãi' (lợi nhuận) và 'suất' (tỷ lệ).
Lãi suất thường được sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính để chỉ tỷ lệ lãi mà người gửi hoặc người vay tiền sẽ nhận được hoặc phải trả.