Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. lãi suất

lãi suất

/lâːj swaːt/
tỷ lệ lãi

Ngân hàng này cung cấp lãi suất hấp dẫn cho các khoản vay dài hạn.

Ngân hàng này cung cấp tỷ lệ lãi hấp dẫn cho các khoản vay dài hạn.


Tài chính
trang trọng

tỷ lệ lãi được tính theo đơn vị thời gian (ngày, tháng, năm) mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trả cho người gửi tiền hoặc người vay tiền

Lãi suất của tài khoản tiết kiệm này là 5% mỗi năm.

Tỷ lệ lãi của tài khoản tiết kiệm này là 5% mỗi năm.

Ngân hàng đã giảm lãi suất cho các khoản vay nhà ở.

Ngân hàng đã giảm tỷ lệ lãi cho các khoản vay nhà ở.

Lãi suất thường được biểu thị dưới dạng phần trăm (%).

Cụm từ kết hợp

lãi suất caotỷ lệ lãi caolãi suất thấptỷ lệ lãi thấplãi suất cố địnhtỷ lệ lãi cố địnhlãi suất biến độngtỷ lệ lãi biến động

Từ đồng nghĩa

tỷ lệ lãitỷ lệ lợi nhuận

Cụm từ liên quan

lãi suất hàng thángcụm từ
tỷ lệ lãi được tính hàng tháng
lãi suất hàng nămcụm từ
tỷ lệ lãi được tính hàng năm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lãi suất thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và ngân hàng. Đừng nhầm lẫn với 'lãi' đơn giản.

Quy tắc vàng

Đơn vị tính

Lãi suất thường được biểu thị dưới dạng phần trăm (%) và có thể được tính theo ngày, tháng hoặc năm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'lãi' (lợi nhuận) và 'suất' (tỷ lệ).

Ghi chú sử dụng

Lãi suất thường được sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính để chỉ tỷ lệ lãi mà người gửi hoặc người vay tiền sẽ nhận được hoặc phải trả.

Phân tích từ

lãi
lợi nhuận
root
+
suất
tỷ lệ
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.