Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. lấy ra

lấy ra

/ləːj zaː/◆động từ cụm
đưa ra, lấy ra khỏi

Anh lấy ra một cuốn sách từ túi.

Người đàn ông lấy một cuốn sách ra khỏi túi của mình.


thông thường

Lấy một vật ra khỏi nơi nó đang ở, đưa ra ngoài

Em lấy ra một chiếc kính từ túi và đeo lên.

Cô gái lấy kính ra khỏi túi và đeo lên mặt.

Lấy ra giấy tờ cần thiết trước khi đi ra ngoài.

Hãy lấy tất cả giấy tờ quan trọng ra trước khi ra ngoài.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động đưa vật ra khỏi nơi nó đang ở.

Cụm từ kết hợp

lấy ra tiềnđưa ra tiềnlấy ra giấy tờđưa ra các tài liệulấy ra một vậtđưa ra một đồ vật

Từ đồng nghĩa

đưa ramở ratrích ra

Từ trái nghĩa

đặt vàođể lạigiấu kín

Cụm từ liên quan

lấy ra khỏiđộng từ cụm
đưa ra khỏi một nơi
đưa racụm từ
giới thiệu hoặc trình bày

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'lấy ra' khi muốn nhấn mạnh hành động đưa vật ra khỏi nơi nó đang ở, không chỉ đơn giản là đưa ra.

Quy tắc vàng

Hành động rõ ràng

Câu 'lấy ra' thường đi kèm với một đối tượng cụ thể, ví dụ như 'lấy ra một cuốn sách'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'lấy' và giới từ 'ra', biểu thị hành động đưa vật ra khỏi nơi nó đang ở.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, như lấy đồ ra khỏi túi, lấy tài liệu ra khỏi file, hoặc lấy vật dụng ra khỏi nhà.

Phân tích từ

lấy
hành động chạm vào và cầm lấy
root
+
ra
hướng ra ngoài
suffix
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.