Looking up...
Anh lấy ra một cuốn sách từ túi.
Người đàn ông lấy một cuốn sách ra khỏi túi của mình.
Lấy một vật ra khỏi nơi nó đang ở, đưa ra ngoài
Em lấy ra một chiếc kính từ túi và đeo lên.
Cô gái lấy kính ra khỏi túi và đeo lên mặt.
Lấy ra giấy tờ cần thiết trước khi đi ra ngoài.
Hãy lấy tất cả giấy tờ quan trọng ra trước khi ra ngoài.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động đưa vật ra khỏi nơi nó đang ở.
Sử dụng 'lấy ra' khi muốn nhấn mạnh hành động đưa vật ra khỏi nơi nó đang ở, không chỉ đơn giản là đưa ra.
Câu 'lấy ra' thường đi kèm với một đối tượng cụ thể, ví dụ như 'lấy ra một cuốn sách'.
Từ ghép từ động từ 'lấy' và giới từ 'ra', biểu thị hành động đưa vật ra khỏi nơi nó đang ở.
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, như lấy đồ ra khỏi túi, lấy tài liệu ra khỏi file, hoặc lấy vật dụng ra khỏi nhà.