Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. khăn lau

khăn lau

/kʰan˧˧ laːw˧˧/
khăn dùng để lau mặt hoặc lau vết bẩn

Sau khi ăn uống, anh ta dùng khăn lau để lau miệng.

Sau khi ăn uống, anh ta dùng khăn lau để lau miệng.


thông thường

Khăn dùng để lau mặt, lau vết bẩn hoặc lau các bề mặt khác.

Mẹ cho con một khăn lau sau khi con ăn xong.

Mẹ cho con một khăn lau sau khi con ăn xong.

Anh ta dùng khăn lau để lau bàn trước khi ăn.

Anh ta dùng khăn lau để lau bàn trước khi ăn.

Thường được làm từ vải mềm và có thể được sử dụng một lần hoặc nhiều lần.

Cụm từ kết hợp

khăn lau taykhăn dùng để lau taykhăn lau mặtkhăn dùng để lau mặt

Từ đồng nghĩa

khăn lau taykhăn lau mặtkhăn giấy lau

Mẹo hay

Sử dụng đúng cách

Khăn lau thường được sử dụng một lần và sau đó vứt đi, đặc biệt là khi dùng trong nhà hàng hoặc công cộng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'khăn' (vật dùng để lau) và 'lau' (hành động lau).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để lau vết bẩn hoặc lau mặt.

Phân tích từ

khăn
vật dùng để lau
root
+
lau
hành động lau
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.