Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. khả năng mở rộng

khả năng mở rộng

/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ məːw˧˩˧ ʐɨəŋ˧˧/
tính năng hoặc khả năng mở rộng

Sản phẩm này có khả năng mở rộng để phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

Sản phẩm này có thể được mở rộng để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của khách hàng.


Công nghệ
chuyên ngành

Tính năng hoặc khả năng của một hệ thống, sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được mở rộng hoặc phát triển thêm

Phần mềm này được thiết kế với khả năng mở rộng để hỗ trợ các tính năng mới trong tương lai.

Phần mềm này được thiết kế để có thể thêm các tính năng mới trong tương lai.

Hệ thống này có khả năng mở rộng để tích hợp với các hệ thống khác.

Hệ thống này có thể kết nối và hoạt động cùng với các hệ thống khác.

Trong lĩnh vực công nghệ, khả năng mở rộng thường liên quan đến khả năng của phần mềm hoặc hệ thống có thể được nâng cấp hoặc mở rộng tính năng.

Kinh doanh
Kinh doanh

Tiềm năng hoặc khả năng phát triển của một doanh nghiệp hoặc dự án

Doanh nghiệp này có khả năng mở rộng thị trường sang các nước khác.

Doanh nghiệp này có thể mở rộng hoạt động kinh doanh đến các thị trường quốc tế.

Dự án này có khả năng mở rộng để bao gồm các tính năng mới.

Dự án này có thể được phát triển thêm các tính năng mới để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

Trong lĩnh vực kinh doanh, khả năng mở rộng thường liên quan đến khả năng phát triển của một doanh nghiệp hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

khả năng mở rộng hệ thốngkhả năng mở rộng hệ thống để hỗ trợ các tính năng mớikhả năng mở rộng thị trườngkhả năng mở rộng hoạt động kinh doanh đến các thị trường mới

Từ đồng nghĩa

tính năng mở rộngkhả năng phát triểntiềm năng mở rộng

Từ trái nghĩa

hạn chếkhả năng cố địnhkhả năng không mở rộng

Cụm từ liên quan

mở rộng thị trườngcụm từ
mở rộng hoạt động kinh doanh đến các thị trường mới
mở rộng tính năngcụm từ
thêm các tính năng mới vào một sản phẩm hoặc hệ thống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của phần mềm hoặc hệ thống có thể được mở rộng hoặc nâng cấp.

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng phát triển của một doanh nghiệp hoặc dự án.

Quy tắc vàng

Khả năng mở rộng trong công nghệ

Khả năng mở rộng trong công nghệ thường liên quan đến khả năng của phần mềm hoặc hệ thống có thể được mở rộng hoặc nâng cấp để hỗ trợ các tính năng mới.

Khả năng mở rộng trong kinh doanh

Khả năng mở rộng trong kinh doanh thường liên quan đến khả năng phát triển của một doanh nghiệp hoặc dự án để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

Nguồn gốc từ

Từ 'khả năng' có nghĩa là khả năng hoặc tiềm năng, còn 'mở rộng' có nghĩa là mở rộng hoặc phát triển. Cụm từ này được sử dụng để mô tả khả năng của một hệ thống, sản phẩm hoặc doanh nghiệp có thể được mở rộng hoặc phát triển thêm.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng mở rộng của một hệ thống, sản phẩm hoặc doanh nghiệp.

Phân tích từ

khả năng
tiềm năng hoặc khả năng
root
+
mở rộng
phát triển hoặc mở rộng
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.