Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. không nước

không nước

/kəwŋ nɨək/
không có nước

Nước khoai tây không nước, không ngon.

Khoai tây chiên không có nước, không ngon.


thông thường

không có nước

Cây này không nước, không thể sống được.

Cây không có nước, không thể sống được.

Bánh này không nước, rất khô.

Bánh không có nước, rất khô.

Thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc thực vật không có nước.

Cụm từ kết hợp

không nướckhông có nước

Từ đồng nghĩa

khôkhông ẩm ướt

Từ trái nghĩa

ẩm ướtcó nước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các vật không có nước, không dùng cho các vật có nước.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'không' và 'nước', nghĩa là không có nước.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc thực vật không có nước.

Phân tích từ

không
không có
prefix
+
nước
nước
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.