Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. gọi món

gọi món

/ɣɔ̀j mɔ̌n/
yêu cầu phục vụ thức ăn uống

Anh gọi món gì cho bữa tối?

Bạn muốn gọi món gì cho bữa tối?


thông thường

hành động yêu cầu nhân viên phục vụ mang thức ăn hoặc đồ uống đến bàn trong nhà hàng, quán ăn

Chúng tôi đã gọi món khai vị và chờ đợi.

Chúng tôi đã gọi món khai vị và đang chờ đồ ăn.

Bạn có muốn gọi thêm đồ uống không?

Bạn có muốn gọi thêm đồ uống nữa không?

Thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng, quán cà phê. Có thể thay thế bằng 'gọi đồ' trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

gọi món ăngọi thức ăngọi đồ uốnggọi thức uốnggọi thêmgọi thêm nữagọi nhanhgọi nhanh chónggọi ngaygọi ngay lập tức

Từ đồng nghĩa

gọi đồđặt mónyêu cầu phục vụgọi thức ăn

Từ trái nghĩa

trả mónhủy món

Cụm từ liên quan

gọi đồ tráng miệngcụm từ
yêu cầu đồ ăn tráng miệng
gọi bưngcụm từ
gọi phục vụ mang đồ ăn đến bàn
gọi shiptừ mới
gọi đồ ăn giao tận nơi (từ tiếng Anh 'ship')

Mẹo hay

Phân biệt 'gọi món' và 'đặt món'

'Gọi món' thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng, quán ăn khi khách đã ngồi tại bàn. 'Đặt món' có thể ám chỉ việc gọi đồ trước (ví dụ: đặt đồ online) hoặc trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'gọi món'?

Dùng khi bạn đang ở trong nhà hàng/quán ăn và muốn nhân viên mang đồ ăn đến bàn. Không dùng cho việc đặt đồ trước khi đến địa điểm.

Nguồn gốc từ

Từ 'gọi' (kêu gọi, yêu cầu) kết hợp với 'món' (đồ ăn, thức uống). 'Món' trong ngữ cảnh này xuất phát từ tiếng Hán (物, vật) nhưng đã được Việt hóa hoàn toàn.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'gọi món' thay vì 'đặt món' (ít phổ biến hơn). Có thể dùng 'gọi' đơn lẻ trong ngữ cảnh quen thuộc (ví dụ: 'Gọi nước đi!').

Phân tích từ

gọi
hành động yêu cầu, kêu gọi
verb
+
món
đồ ăn, thức uống
noun
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.