Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. đặt món

đặt món

/ɗaːt moːn/
chọn món ăn

Tôi muốn đặt món trước khi đến nhà hàng.

Tôi muốn chọn món ăn trước khi đến nhà hàng.


thông thường

Chọn món ăn hoặc đồ uống từ menu để ăn uống

Chúng tôi đã đặt món trước khi đến quán.

Chúng tôi đã chọn món ăn trước khi đến quán.

Hãy đặt món của bạn trước khi đến nhà hàng.

Hãy chọn món ăn của bạn trước khi đến nhà hàng.

Từ đồng nghĩa

chọn mónlựa chọn món ăn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng khi bạn muốn chọn món ăn từ menu trước khi đến nhà hàng hoặc khi gọi món.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh nhà hàng, quán cà phê hoặc khi gọi món ăn.

Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.