Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bảng thực đơn

bảng thực đơn

/ɓaːŋ tʰɨ̰k ɗo̞n/
danh sách các món ăn và giá cả

Hãy xem bảng thực đơn trước khi đặt món.

Xem trước danh sách các món ăn và giá cả để lựa chọn.


trang trọng

Danh sách các món ăn và giá cả được trình bày ở một nhà hàng hoặc quán ăn.

Quán này có bảng thực đơn đa dạng với nhiều món đặc sắc.

Quán này có danh sách các món ăn phong phú và độc đáo.

Bảng thực đơn được cập nhật hàng tháng để phản ánh các món mới.

Danh sách các món ăn được cập nhật thường xuyên để giới thiệu các món mới.

Thường được đặt ở vị trí dễ nhìn trong nhà hàng.

Cụm từ kết hợp

bảng thực đơn đa dạngdanh sách các món ăn phong phúbảng thực đơn mớidanh sách các món ăn được cập nhật

Từ đồng nghĩa

danh sách thực đơnthực đơn

Cụm từ liên quan

đặt móncụm từ
chọn món ăn từ bảng thực đơn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bảng thực đơn thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc quán ăn, không dùng trong bữa ăn gia đình.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng

Bảng thực đơn được sử dụng để trình bày danh sách các món ăn và giá cả, giúp khách hàng lựa chọn dễ dàng.

Nguồn gốc từ

Từ 'bảng' có nghĩa là bảng, bảng ghi, và 'thực đơn' có nghĩa là danh sách các món ăn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nhà hàng, quán ăn hoặc dịch vụ ăn uống.

Phân tích từ

bảng
bảng, bảng ghi
root
+
thực đơn
danh sách các món ăn
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.