Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bảo vệ

bảo vệ

/ɓaːw˧˨ʔ vəː˧˨ʔ/
bảo vệ, bảo đảm an toàn

Quân đội có nhiệm vụ bảo vệ đất nước.

Quân đội có nhiệm vụ bảo đảm an toàn cho đất nước.


trang trọngthông thường

Bảo vệ, bảo đảm an toàn cho ai hoặc cái gì đó.

Cảnh sát bảo vệ an ninh công cộng.

Cảnh sát bảo đảm an ninh công cộng.

Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của tất cả chúng ta.

Bảo đảm môi trường là trách nhiệm của tất cả chúng ta.

Thường dùng để chỉ hành động bảo đảm an toàn hoặc bảo vệ ai hoặc cái gì đó.

Cụm từ kết hợp

bảo vệ quyền lợibảo đảm quyền lợibảo vệ môi trườngbảo đảm môi trườngbảo vệ an ninhbảo đảm an ninh

Từ đồng nghĩa

bảo đảmphòng vệbảo hộ

Từ trái nghĩa

xâm phạmphá hoạitàn phá

Cụm từ liên quan

bảo vệ quyền lợicụm từ
bảo đảm quyền lợi
bảo vệ môi trườngcụm từ
bảo đảm môi trường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'bảo vệ' thường dùng để chỉ hành động bảo đảm an toàn hoặc bảo vệ ai hoặc cái gì đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'bảo vệ' với 'xâm phạm' hoặc 'phá hoại'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'bảo' (bảo đảm) và 'vệ' (phòng vệ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong các văn bản pháp lý.

Phân tích từ

bảo
bảo đảm
root
+
vệ
phòng vệ
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.