Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bão lũ

bão lũ

/ɓaːw lʊw/
cơn bão và lũ lụt

Mùa mưa bão lũ đã gây nhiều thiệt hại cho nông dân.

Cơn bão và lũ lụt trong mùa mưa đã gây nhiều thiệt hại cho nông dân.


trang trọng

cơn bão và lũ lụt xảy ra cùng một lúc hoặc gần nhau

Bão lũ năm 2020 đã làm hư hỏng nhiều nhà cửa.

Cơn bão và lũ lụt năm 2020 đã làm hư hỏng nhiều nhà cửa.

Thường được sử dụng để mô tả các thảm họa tự nhiên liên quan đến thời tiết xấu.

Cụm từ kết hợp

mùa bão lũmùa có nhiều cơn bão và lũ lụtthiệt hại do bão lũthiệt hại do cơn bão và lũ lụt

Từ đồng nghĩa

cơn bão và lũ lụtthảm họa tự nhiên

Cụm từ liên quan

bão lũ lụtcụm từ
cơn bão và lũ lụt xảy ra liên tiếp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bão lũ thường được sử dụng để mô tả các thảm họa tự nhiên liên quan đến thời tiết xấu, không chỉ đơn giản là bão hoặc lũ lụt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ 'bão' và 'lũ', mô tả hai hiện tượng thời tiết xấu xảy ra cùng một lúc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thảm họa tự nhiên hoặc báo cáo thời tiết.

Phân tích từ

bão
cơn bão
root
+
lũ
lũ lụt
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.