Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bão số 1

bão số 1

/ɓaːw˧˨ʔ so˧˥ mo̞˧˥/
cơn bão mạnh nhất trong mùa bão

Bão số 1 đã gây ra nhiều thiệt hại cho khu vực ven biển.

Bão số 1 là cơn bão mạnh nhất trong mùa bão, gây ra nhiều thiệt hại.


Công nghệ
chuyên ngành

Cơn bão mạnh nhất trong mùa bão, được Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia Việt Nam phân loại.

Bão số 1 đã đổ bộ vào miền Trung vào cuối tháng 9.

Bão số 1 là cơn bão mạnh nhất trong mùa bão, đổ bộ vào miền Trung vào cuối tháng 9.

Tên được gán cho cơn bão mạnh nhất trong mùa bão, theo quy định của Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia Việt Nam.

Từ đồng nghĩa

bão mạnh nhất mùa bãobão cấp 15

Cụm từ liên quan

bão số 2cụm từ
cơn bão mạnh thứ hai trong mùa bão
bão số 3cụm từ
cơn bão mạnh thứ ba trong mùa bão

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho cơn bão mạnh nhất trong mùa bão, không dùng cho các cơn bão khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'bão số 1' bắt nguồn từ hệ thống phân loại bão của Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia Việt Nam, trong đó 'số 1' chỉ cơn bão mạnh nhất trong mùa bão.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo cáo khí tượng và thông tin về thiên tai.

Phân tích từ

bão
cơn bão
root
+
số 1
mạnh nhất trong mùa bão
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.