Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bão số 6

bão số 6

/bào số sáu/
cơn bão số sáu

Bão số 6 đổ bộ vào miền Trung.

Cơn bão số sáu đổ bộ vào miền Trung.


trang trọng

Cơn bão được đánh số thứ tự trong danh sách các cơn bão nhiệt đới hoặc bão mạnh trong một mùa bão cụ thể.

Bão số 6 gây ra nhiều thiệt hại cho người dân.

Cơn bão số sáu gây ra nhiều thiệt hại cho người dân.

Trong dự báo thời tiết, các cơn bão thường được đặt tên hoặc đánh số thứ tự để dễ dàng theo dõi và phân biệt.

Từ đồng nghĩa

cơn bão số sáu

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một cơn bão cụ thể trong một mùa bão.

Phân tích từ

bão
cơn bão
root
+
số
số thứ tự
root
+
6
sáu
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.