Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Ép buộc tình dục

Ép buộc tình dục

/ɛp buək tiɲ ɗɨk/
bắt buộc hoặc ép buộc ai đó tham gia vào hoạt động tình dục

Ép buộc tình dục là một hành vi phạm pháp nghiêm trọng.

Ép buộc tình dục là hành vi buộc hoặc ép buộc người khác tham gia hoạt động tình dục mà không có sự đồng ý tự nguyện.


Luật
trang trọng

Hành vi buộc hoặc ép buộc người khác tham gia vào hoạt động tình dục mà không có sự đồng ý tự nguyện.

Ép buộc tình dục là một hình thức bạo lực giới tính nghiêm trọng.

Hành vi này vi phạm quyền tự do và tự chủ của cá nhân.

Theo pháp luật, ép buộc tình dục có thể dẫn đến hình phạt tù giam.

Luật pháp bảo vệ quyền tự nguyện và tự chủ của mỗi cá nhân trong các hoạt động tình dục.

Hành vi này thường liên quan đến bạo lực, lạm dụng quyền lực hoặc lợi dụng tình huống.

Cụm từ kết hợp

ép buộc tình dụchành vi buộc hoặc ép buộc người khác tham gia hoạt động tình dụcbạo lực tình dụchành vi sử dụng bạo lực để ép buộc hoặc lạm dụng tình dục

Từ đồng nghĩa

bạo lực tình dụclạm dụng tình dụccưỡng hiếp

Từ trái nghĩa

tình dục tự nguyệntình dục đồng ý

Cụm từ liên quan

cưỡng hiếpcụm từ
ép buộc hoặc sử dụng bạo lực để có quan hệ tình dục
lạm dụng tình dụccụm từ
sử dụng quyền lực hoặc lợi dụng tình huống để ép buộc hoặc lạm dụng tình dục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng cụm từ này khi đề cập đến các hành vi phạm pháp nghiêm trọng liên quan đến tình dục.

Quy tắc vàng

Luật pháp

Ép buộc tình dục là hành vi phạm pháp và có thể dẫn đến hình phạt tù giam.

Nguồn gốc từ

Từ 'ép buộc' có nghĩa là buộc hoặc ép buộc, còn 'tình dục' đề cập đến các hoạt động liên quan đến tình dục.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội để mô tả các hành vi phạm pháp nghiêm trọng.

Phân tích từ

ép buộc
buộc hoặc ép buộc
phrase
+
tình dục
hoạt động liên quan đến tình dục
phrase
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.