Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Lạm dụng tình dục

Lạm dụng tình dục

/lạm dʊ̀ŋ tïŋ zɨ̀k/
hành vi tình dục mang tính ép buộc hoặc bất hợp pháp

Cảnh sát đang điều tra vụ lạm dụng tình dục xảy ra tại trường học.

Cảnh sát điều tra một trường hợp sử dụng tình dục không đồng thuận hoặc bất hợp pháp tại môi trường giáo dục.


Luật
trang trọng

Sử dụng quan hệ tình dục hoặc hành vi tình dục nhằm mục đích thống trị, kiểm soát hoặc gây hại cho người khác mà không có sự đồng thuận của họ.

Bị cáo bị cáo buộc lạm dụng tình dục đối với nạn nhân dưới 16 tuổi.

Bị cáo bị buộc tội quan hệ tình dục không hợp pháp với người chưa đủ tuổi vị thành niên.

Tòa án xử lý nghiêm các vụ lạm dụng tình dục trong gia đình.

Các vụ việc lạm dụng tình dục xảy ra trong phạm vi gia đình được xử lý theo luật pháp.

Thuật ngữ này bao gồm cả hành vi cưỡng ép, lừa dối hoặc lợi dụng quyền lực để đạt được mục đích tình dục.

psychology

Hành vi tình dục vượt quá giới hạn cho phép trong mối quan hệ tình cảm hoặc pháp luật, gây tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.

Bác sĩ tâm lý giải thích hậu quả tâm lý của lạm dụng tình dục đối với trẻ em.

Chuyên gia tâm lý phân tích tác động tiêu cực lâu dài của hành vi tình dục không mong muốn lên trẻ em.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh trị liệu hoặc nghiên cứu tâm lý học.

sociology

Sự lợi dụng quyền lực hoặc vị thế để ép buộc người khác tham gia vào hoạt động tình dục.

Nghiên cứu xã hội chỉ ra mối liên hệ giữa lạm dụng tình dục và bất bình đẳng giới.

Phân tích xã hội học cho thấy hành vi tình dục ép buộc thường xuất phát từ sự bất bình đẳng quyền lực giữa các giới.

Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh xã hội và văn hóa của vấn đề.

Cụm từ kết hợp

ngăn chặn lạm dụng tình dụcprevent sexual abusehậu quả của lạm dụng tình dụcconsequences of sexual abusengười bị lạm dụng tình dụcvictim of sexual abusephòng chống lạm dụng tình dụcsexual abuse preventionvụ lạm dụng tình dục nghiêm trọngsevere case of sexual abuse

Từ đồng nghĩa

quấy rối tình dụcxâm hại tình dụcbạo hành tình dụccưỡng ép tình dục

Từ trái nghĩa

tình dục tự nguyệnquan hệ tình dục có sự đồng thuậntình dục lành mạnh

Cụm từ liên quan

bạo lực tình dụccụm từ
hành vi bạo lực bao gồm cả tình dục nhằm gây hại cho nạn nhân
đồng thuận tình dụccụm từ
sự chấp thuận rõ ràng và tự nguyện trong quan hệ tình dục
quấy rối tình dục tại nơi làm việccollocation
hành vi tình dục không mong muốn trong môi trường công sở

Mẹo hay

Phân biệt 'lạm dụng tình dục' và 'quan hệ tình dục không an toàn'

Lạm dụng tình dục luôn bao gồm yếu tố ép buộc, không đồng thuận hoặc lợi dụng quyền lực, trong khi quan hệ tình dục không an toàn chỉ liên quan đến việc thiếu biện pháp phòng tránh (như sử dụng bao cao su).

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác trong pháp lý

Trong văn bản pháp luật, 'lạm dụng tình dục' thường được định nghĩa cụ thể theo điều khoản của bộ luật hình sự. Ví dụ tại Việt Nam, hành vi này có thể bị xử lý theo Điều 141, 142, hoặc 143 Bộ luật Hình sự tùy theo mức độ nghiêm trọng.

Tránh đổ lỗi cho nạn nhân

Khi thảo luận về vấn đề này, luôn nhấn mạnh trách nhiệm của người gây hại và hệ thống xã hội, không đổ lỗi cho nạn nhân (ví dụ: 'họ ăn mặc như vậy nên bị...').

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'lạm dụng' (sử dụng quá mức, không đúng cách) và 'tình dục' (hành vi tình ái, quan hệ tình dục). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh luật pháp và xã hội học từ cuối thế kỷ 20, khi vấn đề bạo lực tình dục được quan tâm rộng rãi.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo chí, và nghiên cứu xã hội. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể sử dụng các cụm từ đơn giản hơn như 'quấy rối tình dục' hoặc 'xâm hại tình dục' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt rõ ràng giữa 'lạm dụng tình dục' (hành vi phạm tội) và 'quan hệ tình dục không an toàn' (do thiếu kiến thức hoặc biện pháp phòng tránh).

Phân tích từ

lạm dụng
sử dụng quá mức, không đúng mục đích
root
+
tình dục
hành vi tình ái, quan hệ tình dục
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.