Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
vi-zh
/
알파벳순
/
3페이지
둘러보기 VI→ZH
107 단어 • 페이지 3 / 6
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
bàn
/ɓaːn˧˨˧/
noun
桌子
bác
bác
noun
伯父
bác của tôi
bác của tôi
phrase
我的叔叔/我的阿姨
bác sĩ
báːk ʂḭ
noun
医生
bác ơi
bác ơi
phrase
叔叔/阿姨
bán dẫn
/baːn˧˩ zɛn˧˩/
noun
半导体
bánh
/ba̤ŋ˧˥/
noun
糕点
bánh bao
bánh bao
noun
包子
bánh bèo
/ɓaɲ˧˥ ɓɛ̤w˨˩/
noun
小圆饼
bánh chưng
/ɓaɲ˧˦ t͡ɕɨŋ˧/
noun
粽子
bánh cuốn
bánh cuốn
phrase
绢纱卷
bánh mì
/ɓaːjŋ̟ mì/
noun
越南三明治
bánh mặn
/ɓaːjŋ̟ mɐ̃nˀ/
noun
咸味的点心
bánh ngọt
/ɓaːjŋ ɲɔ́t/
phrase
甜点
bánh nướng
bánh nướng
noun
烤饼
bánh tráng
bánh tráng
noun
米粉
báo
/ɓaːw˧˥/
noun
报纸
báo lão
báo lão
noun
老人
bát lớn
bát lớn
phrase
大碗
bát nhỏ
bát nhỏ
phrase
小碗
← Previous
1
2
3
4
5
6
다음