Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
vi-zh
/
알파벳순
/
2페이지
둘러보기 VI→ZH
29 단어 • 페이지 2 / 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
hết
hết
verb
结束
hệ thống
hệ thống
noun
系统
hệ thống điều hòa không khí
/hḛ́ thǒ̂ŋ đìu hòa không kʰí/
phrase
空调系统
học
/hɔ́k̚˧˥/
verb
学习
hộp lớn
hộp lơn
phrase
大盒子
hộp nhỏ
/hɔ̂p ʂəu̯/
noun
小盒子
hợp lý
/həp˧˧ li˧˦/
adjective
合理
hủy diệt
hṵi đíệt
phrase
毁灭
hứng thú
hɨŋ˧˥ tʰu˧˥
phrase
感兴趣
← Previous
1
2
다음