エスカレーター

esukarētāTừ vay mượn từ English エスカレーター
thang cuốn

駅のエスカレーターを降りたところです。

Tôi vừa xuống thang cuốn ở nhà ga.


trang trọng

thang máy di chuyển theo chiều nghiêng, thường dùng trong nhà ga, trung tâm thương mại

デパートのエスカレーターで買い物客が混雑していた。

Ở thang cuốn của trung tâm thương mại, khách mua sắm đông đúc.

エスカレーターの片側を立ち止まって歩く人が多い。

Nhiều người đứng im hoặc đi bộ trên một bên thang cuốn.

Từ này có thể viết bằng katakana hoặc kanji (階段式昇降機), nhưng dạng katakana phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

エスカレーターの片側một bên thang cuốnエスカレーターを降りるxuống thang cuốnエスカレーターで移動するdi chuyển bằng thang cuốn

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt エスカレーター và エレベーター

エスカレーター là thang cuốn (chuyển động), エレベーター là thang máy (đứng yên). Trong tiếng Việt, 'thang máy' có thể ám chỉ cả hai loại, nhưng trong tiếng Nhật phân biệt rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'escalator' (thương hiệu đăng ký năm 1900 bởi Charles Seeberger), bản thân từ này là sự kết hợp của 'elevate' (nâng lên) + 'escalade' (leo thang).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này luôn được viết bằng katakana. Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: thông báo hành chính thường dùng '階段式昇降機').

Từ Điển Nhật Việt