Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
1페이지
둘러보기 ES→VI
9 단어 • 페이지 1 / 1
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
hacer de actor
/aˈθeɾ de akˈtoɾ/
verbal phrase
đóng vai diễn viên
hacer mal por mal
/aˈθeɾ mal poɾ mal/
phrase
trả đũa bằng đũa
hazaña
/aˈθa.ɲa/
noun
công việc vĩ đại
hidrógeno
/iˈðɾoxeno/
noun
khí hydro
hiperpersonalización
/i.peɾ.per.so.na.li.saˈθjon/
noun
tối ưu hóa cá nhân hóa
hogar
/ˈoɣaɾ/
noun
nhà
hola
/ˈola/
interjection
xin chào
holístico
/oˈlistiko/
adjective
toàn diện
huelga
/ˈwɛl.ɣa/
noun
bãi công
← Previous
1
다음