Looking up...
La escalada del Everest fue una hazaña increíble.
Cuộc leo núi Everest là một công việc vĩ đại không thể tin được.
Một hành động vĩ đại, thường liên quan đến sự dũng cảm, sự kiên trì hoặc thành tích đáng chú ý.
El rescate de los mineros fue una hazaña heroica.
Cuộc cứu hộ các thợ mỏ là một hành động vĩ đại anh hùng.
Ganar el campeonato fue una hazaña histórica para el equipo.
Vô địch giải đấu là một thành tích lịch sử cho đội bóng.
Thường dùng để mô tả những thành tích hoặc hành động đặc biệt đáng chú ý.
Từ 'hazaña' thường dùng để mô tả những thành tích hoặc hành động đặc biệt đáng chú ý trong lịch sử.
Không nên dùng 'hazaña' để mô tả những việc thường ngày hoặc nhỏ.
Từ gốc Latinh 'facta' (những việc làm) và 'hazaña' trong tiếng Tây Ban Nha cổ.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, thể thao hoặc các tình huống yêu cầu sự dũng cảm hoặc sự kiên trì.