월드컵 열기
sự hứng thú về giải bóng đá World Cup월드컵 열기가 높아지고 있다.
Sự hứng thú về World Cup đang tăng lên.
Sự hứng thú hoặc sự nhiệt tình của công chúng đối với giải bóng đá World Cup.
월드컵 열기가 높아지면서 티켓 가격이 급등했다.
Sự hứng thú về World Cup tăng lên khiến giá vé tăng vọt.
이번 월드컵 열기는 전 세계적으로도 매우 뜨겁다.
Sự hứng thú về World Cup lần này rất nóng bỏng trên toàn thế giới.
Thường được sử dụng để mô tả sự nhiệt tình của người hâm mộ bóng đá trước và trong thời gian diễn ra World Cup.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao
Thường được sử dụng để mô tả sự hứng thú của người hâm mộ bóng đá trước và trong thời gian diễn ra World Cup.
Nguồn gốc từ
Từ '월드컵' (World Cup) là tên của giải bóng đá quốc tế, và '열기' (열기) có nghĩa là 'sự hứng thú' hoặc 'sự nhiệt tình'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài báo thể thao hoặc các cuộc thảo luận về bóng đá để mô tả sự nhiệt tình của người hâm mộ.