Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 월드컵 결승전 티켓

월드컵 결승전 티켓

wol-deu-keup gyeong-jeon ti-keot
vé chung kết World Cup

나는 월드컵 결승전 티켓을 구입했다.

Tôi đã mua vé chung kết World Cup.


thông thường

Vé tham dự trận chung kết giải đấu bóng đá World Cup.

월드컵 결승전 티켓은 매우 비싸서 구하기 어렵다.

Vé chung kết World Cup rất đắt và khó mua.

Thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán vé hoặc thảo luận về sự kiện thể thao.

Cụm từ kết hợp

월드컵 결승전 티켓 구입mua vé chung kết World Cup월드컵 결승전 티켓 판매bán vé chung kết World Cup

Từ đồng nghĩa

월드컵 결승전 입장권월드컵 결승전 티켓권

Cụm từ liên quan

월드컵 결승전cụm từ
trận chung kết World Cup
티켓 예매cụm từ
đặt vé

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thay vì nói '월드컵 결승전 티켓', có thể nói '월드컵 결승전 입장권' để tránh lặp lại từ '티켓'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '월드컵' (World Cup) và '결승전 티켓' (vé chung kết).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán vé hoặc thảo luận về sự kiện thể thao lớn.

Phân tích từ

월드컵
World Cup
root
+
결승전
chung kết
root
+
티켓
vé
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.