Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 불만

불만

bulman
sự bất mãn

직원들은 임금 인상에 대한 불만이 커지고 있다.

Nhân viên đang ngày càng có nhiều sự bất mãn về việc tăng lương.


thông thường

Sự không hài lòng hoặc phàn nàn về một điều gì đó.

고객들은 제품의 품질에 대한 불만을 제기했다.

Khách hàng đã bày tỏ sự bất mãn về chất lượng sản phẩm.

불만 사항을 접수해 주세요.

Vui lòng tiếp nhận sự bất mãn của bạn.

Thường được sử dụng để mô tả sự không hài lòng về một vấn đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

불만 제기bày tỏ sự bất mãn불만 사항vấn đề bất mãn불만 처리xử lý sự bất mãn

Từ đồng nghĩa

불평불만족불만족감

Từ trái nghĩa

만족만족감긍정

Cụm từ liên quan

불만 제기서cụm từ
biểu mẫu phàn nàn
불만 처리 시스템cụm từ
hệ thống xử lý phàn nàn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '불만' thường được sử dụng để mô tả sự không hài lòng về một vấn đề cụ thể, không phải là sự tức giận.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính thức

Trong các văn bản chính thức, '불만' thường được sử dụng để mô tả sự không hài lòng của khách hàng hoặc nhân viên.

Nguồn gốc từ

Từ '불' (không) và '만' (hài lòng), nghĩa đen là 'không hài lòng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để mô tả sự không hài lòng.

Phân tích từ

불
không
root
+
만
hài lòng
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.