Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 불황

불황

bul-hwang
sự suy thoái kinh tế

최근 경제 불황으로 실업률이 급증했다.

Do sự suy thoái kinh tế gần đây, tỷ lệ thất nghiệp đã tăng đột ngột.


Tài chính
trang trọng

sự suy thoái kinh tế, khi nền kinh tế trải qua thời kỳ suy giảm, thất nghiệp tăng, và hoạt động kinh doanh giảm sút

불황이 지속되면 기업들은 구조조정을 감행할 수밖에 없다.

Nếu sự suy thoái kinh tế tiếp tục, các công ty sẽ không có cách nào khác ngoài việc thực hiện tái cấu trúc.

Thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn suy giảm kinh tế dài hạn.

Cụm từ kết hợp

불황에 빠지다rơi vào sự suy thoái kinh tế불황 극복cải thiện sự suy thoái kinh tế

Từ đồng nghĩa

경제 침체경제 불황경제 위기

Từ trái nghĩa

경제 호황경제 성장

Cụm từ liên quan

경제 침체cụm từ
sự suy giảm kinh tế
경제 호황cụm từ
sự phát triển kinh tế mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '불황' thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn suy giảm kinh tế dài hạn, không nên sử dụng cho các sự kiện kinh tế ngắn hạn.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng '불황' trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính, không sử dụng cho các tình huống khác.

Nguồn gốc từ

Từ '불' (火) có nghĩa là 'lửa' và '황' (荒) có nghĩa là 'hoang vắng'. Trong tiếng Trung Quốc, '不況' (bùkuàng) có nghĩa là 'không thuận lợi', và từ này đã được mượn vào tiếng Hàn với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính để mô tả các giai đoạn suy giảm kinh tế.

Phân tích từ

불
lửa
root
+
황
hoang vắng
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.