Looking up...
최근 경제 불황으로 실업률이 급증했다.
Do sự suy thoái kinh tế gần đây, tỷ lệ thất nghiệp đã tăng đột ngột.
sự suy thoái kinh tế, khi nền kinh tế trải qua thời kỳ suy giảm, thất nghiệp tăng, và hoạt động kinh doanh giảm sút
불황이 지속되면 기업들은 구조조정을 감행할 수밖에 없다.
Nếu sự suy thoái kinh tế tiếp tục, các công ty sẽ không có cách nào khác ngoài việc thực hiện tái cấu trúc.
Thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn suy giảm kinh tế dài hạn.
Từ '불황' thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn suy giảm kinh tế dài hạn, không nên sử dụng cho các sự kiện kinh tế ngắn hạn.
Sử dụng '불황' trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính, không sử dụng cho các tình huống khác.
Từ '불' (火) có nghĩa là 'lửa' và '황' (荒) có nghĩa là 'hoang vắng'. Trong tiếng Trung Quốc, '不況' (bùkuàng) có nghĩa là 'không thuận lợi', và từ này đã được mượn vào tiếng Hàn với nghĩa tương tự.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính để mô tả các giai đoạn suy giảm kinh tế.