Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 불건강

불건강

bulgeonkang
không khỏe

오늘은 불건강으로 인해 학교에 가지 못했다.

Hôm nay, tôi không thể đi học vì không khỏe.


thông thường

Trạng thái sức khỏe không tốt, có thể do bệnh tật, mệt mỏi hoặc không thoải mái về thể chất.

불건강으로 인해 업무에 집중할 수 없었다.

Do không khỏe, tôi không thể tập trung vào công việc.

Phrases như '불건강' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả cảm giác không khỏe một cách tổng thể.

Từ đồng nghĩa

아프다약한

Từ trái nghĩa

건강하다

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Bạn có thể sử dụng '불건강' khi mô tả cảm giác không khỏe hàng ngày, nhưng không nên dùng cho các tình huống y tế nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

불 (không) + 건강 (sức khỏe)

Ghi chú sử dụng

Phrases này được sử dụng để mô tả trạng thái sức khỏe không tốt một cách chung chung, không nhất thiết phải là bệnh tật nghiêm trọng.

Phân tích từ

불
không
prefix
+
건강
sức khỏe
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.