Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 범죄자

범죄자

beomjoeja

"범죄자"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

tội phạm

그는 범죄자이다.

Anh ấy là tội phạm.


"범죄자"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Người phạm pháp, vi phạm luật.

그는 살인범죄를 저질러서 범죄자 등록부에 올랐다.

Anh ấy đã phạm tội giết người và được ghi vào danh sách tội phạm.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, báo chí.

Cụm từ kết hợp

범죄자 신분tư cách tội phạm범죄자 목록danh sách tội phạm

Từ đồng nghĩa

범인범죄자

Từ trái nghĩa

시민법을 지키는 사람

Cụm từ liên quan

범죄자 등록cụm từ
đăng ký tội phạm

Mẹo hay

Cách dùng trong câu

Khi nói về người phạm tội, dùng ‘범죄자’ kèm theo danh từ mô tả hành vi cụ thể (예: 살인범죄자).

Nguồn gốc từ

합성어: ‘범죄’(tội ác) + ‘자’(người) → người phạm tội.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật nếu không muốn xúc phạm.

Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.