Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 발이 넓다

발이 넓다

bari neolda◆thành ngữ
có quan hệ rộng

그는 발이 넓은 사람이라서 많은 사람을 알고 있어요.

Anh ấy là người có quan hệ rộng nên biết rất nhiều người.


◆ Nghĩa thực sự
có quan hệ xã hội rộng rãi, quen biết nhiều người
¶ Nghĩa đen
bàn chân rộng
Phân tích nghĩa đen
발bàn chân+넓다rộng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bàn chân rộng tượng trưng cho khả năng di chuyển, tiếp cận nhiều nơi, từ đó ám chỉ quen biết nhiều người.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi giới thiệu ai đó quen nhiều người quan trọng trong lĩnh vực nào đó, hoặc khi nói về lợi thế trong công việc nhờ mối quan hệ.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, quan hệ xã hội (인맥) đóng vai trò quan trọng trong công việc và cuộc sống. '발이 넓다' phản ánh giá trị này.
thông thường

có mối quan hệ xã hội rộng rãi, quen biết nhiều người

그녀는 발이 넓은 덕분에 좋은 일자리를 구했어요.

Nhờ có quan hệ rộng, cô ấy đã tìm được công việc tốt.

Thường dùng để chỉ khả năng kết nối xã hội, không ám chỉ diện tích chân thật.

Cụm từ kết hợp

발이 넓은 사람người có quan hệ rộng

Từ đồng nghĩa

인맥이 넓다사교성이 좋다

Từ trái nghĩa

발이 좁다인맥이 좁다

Cụm từ liên quan

발이 닿다cụm từ
có thể đi đến, tiếp cận được

Mẹo hay

Phân biệt với nghĩa đen

Không nhầm lẫn '발이 넓다' (quan hệ rộng) với nghĩa đen 'bàn chân rộng'.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Chỉ dùng khi nói về khả năng kết nối xã hội, không dùng cho vật lý.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh xã hội, không mang nghĩa đen về bàn chân. Có thể dùng cho cá nhân hoặc tổ chức.

Phân tích từ

발
chân (nghĩa bóng: bước chân, hành động)
root
+
넓다
rộng
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.