Looking up...
목숨을 걸고 싸웠다.
Hắn đã chiến đấu với sự hy sinh cuộc sống của mình.
Cuộc sống của một người, đặc biệt là khi nó bị đe dọa hoặc nguy hiểm.
그는 목숨 걸고 위험한 임무를 수행했다.
Anh ấy đã thực hiện nhiệm vụ nguy hiểm với sự hy sinh cuộc sống của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc hy sinh.
Từ này thường được sử dụng khi nói về nguy hiểm hoặc hy sinh.
Từ này không được sử dụng trong các tình huống bình thường, mà chỉ trong các tình huống nguy hiểm hoặc hy sinh.
Từ '목' (cổ) và '숨' (hơi thở), chỉ đến sự sống còn cơ bản của một người.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc hy sinh. Có thể được sử dụng trong văn học hoặc văn hóa để nhấn mạnh giá trị của cuộc sống.