교양 있는 사람
người có giáo dục그는 교양 있는 사람으로 유명하다.
Anh ấy nổi tiếng là người có giáo dục.
trang trọng
Người có kiến thức rộng, văn hóa và cách cư xử lịch sự, thể hiện sự giáo dục tốt.
교양 있는 사람은 대화에서 상대방의 의견을 존중한다.
Người có giáo dục sẽ tôn trọng ý kiến của người khác trong cuộc trò chuyện.
Thường dùng để miêu tả người có cách cư xử lịch sự và có kiến thức văn hóa.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để miêu tả người có cách cư xử lịch sự và có kiến thức văn hóa rộng.
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Từ '교양' có nghĩa là giáo dục, văn hóa, cách cư xử lịch sự.
Nguồn gốc từ
Từ '교양' (giáo dục) + '있는' (có) + '사람' (người).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả người có cách cư xử lịch sự và có kiến thức văn hóa rộng.
Phân tích từ
교양
giáo dục, văn hóa
root있는
có
suffix사람
người
rootTừ Điển Hàn Việt