Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 관세

관세

gwan-se
thuế nhập khẩu

이 제품은 관세를 내야 합니다.

Sản phẩm này phải trả thuế nhập khẩu.


Tài chính
trang trọng

Thuế áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu vào một quốc gia, thường tính theo giá trị hoặc trọng lượng của hàng hóa.

관세를 계산하기 위해 상품의 원산지와 가격을 확인해야 합니다.

Để tính thuế nhập khẩu, cần xác minh nguồn gốc và giá trị của hàng hóa.

Thuế nhập khẩu thường được sử dụng để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước hoặc tăng thu ngân sách.

Luật
chuyên ngành

Thuế được áp dụng khi hàng hóa được nhập khẩu vào một quốc gia, thường được sử dụng để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước hoặc tăng thu ngân sách.

이 상품은 관세율이 10%입니다.

Sản phẩm này có mức thuế nhập khẩu là 10%.

Thuế nhập khẩu có thể được áp dụng theo các điều khoản thương mại quốc tế hoặc luật của quốc gia nhập khẩu.

Cụm từ kết hợp

관세율mức thuế nhập khẩu관세 부과áp dụng thuế nhập khẩu

Từ đồng nghĩa

수입세통관세

Từ trái nghĩa

수출세

Cụm từ liên quan

관세 부과cụm từ
áp dụng thuế nhập khẩu
관세율 인하cụm từ
giảm mức thuế nhập khẩu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về thuế nhập khẩu, hãy đảm bảo sử dụng từ '관세' trong ngữ cảnh thương mại hoặc luật thuế để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Thuế nhập khẩu và thương mại quốc tế

Thuế nhập khẩu thường được quy định bởi các hiệp định thương mại quốc tế và luật của quốc gia nhập khẩu.

Nguồn gốc từ

Từ '관세' bắt nguồn từ tiếng Hàn '관' (quan, có nghĩa là 'cổng' hoặc 'quan hệ') và '세' (thuế), chỉ thuế được áp dụng khi hàng hóa đi qua biên giới.

Ghi chú sử dụng

Từ '관세' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế và luật thuế. Nó có thể được áp dụng cho các loại hàng hóa khác nhau và có thể thay đổi theo các điều khoản thương mại quốc tế.

Phân tích từ

관
cổng, quan hệ
root
+
세
thuế
suffix
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.