Looking up...
한국은 안정적인 경제 체계를 유지하고 있다.
Hàn Quốc duy trì một hệ thống kinh tế ổn định.
Một hệ thống kinh tế bao gồm các cơ chế, quy tắc và cơ sở hạ tầng hỗ trợ hoạt động kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.
이 나라의 경제 체계는 시장 경제와 정부의 개입을 결합하고 있다.
Hệ thống kinh tế của nước này kết hợp giữa kinh tế thị trường và sự can thiệp của chính phủ.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế hoặc phân tích kinh tế.
Hãy sử dụng '경제 체계' khi muốn nói về hệ thống kinh tế toàn diện, không chỉ về một phần nào đó.
'경제 체계' nhấn mạnh vào các cơ chế và quy tắc, còn '경제 구조' thường đề cập đến cấu trúc kinh tế tổng thể.
Từ '경제' (kinh tế) và '체계' (hệ thống) kết hợp để chỉ một hệ thống kinh tế.
Thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế, báo cáo chính sách hoặc thảo luận về phát triển kinh tế.