Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 경제 활동

경제 활동

gyeong-je hu-dong
hoạt động kinh tế

이 회사는 다양한 경제 활동을 통해 성장하고 있습니다.

Công ty này đang phát triển thông qua các hoạt động kinh tế đa dạng.


trang trọng

Các hoạt động liên quan đến sản xuất, tiêu thụ và trao đổi hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế.

정부는 경제 활동을 활성화하기 위해 다양한 정책을 시행하고 있다.

Chính phủ đang thực hiện nhiều chính sách để kích hoạt hoạt động kinh tế.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học và chính sách kinh tế.

Cụm từ kết hợp

경제 활동 증가tăng trưởng hoạt động kinh tế경제 활동 감소giảm hoạt động kinh tế

Từ đồng nghĩa

경제 활동성경제 행위

Cụm từ liên quan

경제 성장cụm từ
tăng trưởng kinh tế
경제 정책cụm từ
chính sách kinh tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nên sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học hoặc kinh doanh, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên môn về kinh tế, nên cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ '경제' (kinh tế) và '활동' (hoạt động) kết hợp để chỉ các hoạt động kinh tế.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, bài giảng kinh tế học và các văn bản chính sách.

Phân tích từ

경제
kinh tế
root
+
활동
hoạt động
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.