Looking up...
이 회사는 다양한 경제 활동을 통해 성장하고 있습니다.
Công ty này đang phát triển thông qua các hoạt động kinh tế đa dạng.
Các hoạt động liên quan đến sản xuất, tiêu thụ và trao đổi hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế.
정부는 경제 활동을 활성화하기 위해 다양한 정책을 시행하고 있다.
Chính phủ đang thực hiện nhiều chính sách để kích hoạt hoạt động kinh tế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học và chính sách kinh tế.
Nên sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế học hoặc kinh doanh, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên môn về kinh tế, nên cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Từ '경제' (kinh tế) và '활동' (hoạt động) kết hợp để chỉ các hoạt động kinh tế.
Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, bài giảng kinh tế học và các văn bản chính sách.