Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 경제 위기

경제 위기

gyeongje wigy
sự khủng hoảng kinh tế

최근 경제 위기로 인해 많은 기업이 어려움을 겪고 있다.

Do sự khủng hoảng kinh tế gần đây, nhiều công ty đang gặp khó khăn.


Tài chính
trang trọng

Một tình trạng nghiêm trọng khi nền kinh tế gặp phải các vấn đề lớn như suy giảm kinh tế, thất nghiệp tăng cao, hoặc sự sụp đổ của các tổ chức tài chính.

2008년 금융 위기는 전 세계 경제 위기를 초래했다.

Vụ khủng hoảng tài chính năm 2008 đã gây ra một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, tin tức tài chính, hoặc các cuộc thảo luận chính trị.

Cụm từ kết hợp

경제 위기 극복sự khắc phục khủng hoảng kinh tế경제 위기 대응sự ứng phó với khủng hoảng kinh tế

Từ đồng nghĩa

경제 불황경제 침체경제 위기 상황

Từ trái nghĩa

경제 번영경제 성장

Cụm từ liên quan

경제 침체cụm từ
sự suy giảm kinh tế
경제 회복cụm từ
sự phục hồi kinh tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo hoặc báo cáo kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '경제 침체'

'경제 위기' nghiêm trọng hơn '경제 침체', thường liên quan đến các sự kiện lớn như khủng hoảng tài chính hoặc suy giảm kinh tế toàn cầu.

Nguồn gốc từ

Từ '경제' (kinh tế) và '위기' (khủng hoảng) kết hợp để mô tả tình trạng nghiêm trọng của nền kinh tế.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo kinh tế, hoặc các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế.

Phân tích từ

경제
kinh tế
root
+
위기
khủng hoảng
root
Từ Điển Hàn Việt
더 많은 Korean→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.