Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 面白い

面白い

omoshiroi
thú vị

この映画はとても面白いです。

Bộ phim này rất thú vị.


thông thường

cảm thấy thích thú, hứng thú với điều gì đó

この本は面白い。

Cuốn sách này thật thú vị.

彼の話は面白い。

Câu chuyện của anh ấy thật thú vị.

Thường dùng để miêu tả sự thích thú, hứng thú hoặc tính giải trí của một sự vật/sự việc.

thông thường

lạ lùng, kỳ quặc (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực)

彼の行動は面白い。

Hành động của anh ấy thật kỳ quặc.

Ít phổ biến hơn nghĩa tích cực, thường ám chỉ sự bất thường.

Cụm từ kết hợp

面白い人người thú vị面白い話câu chuyện thú vị面白くないkhông thú vị

Từ đồng nghĩa

面白い楽しい興味深い

Từ trái nghĩa

つまらない boring

Cụm từ liên quan

面白半分cụm từ
một nửa là thích thú, một nửa là đùa cợt

Mẹo hay

Cách dùng tự nhiên

面白い thường đi kèm với các trợ từ như は, が, hoặc を. Ví dụ: 'このゲームは面白いです' (Trò chơi này thú vị). Tránh dùng '面白い' để miêu tả người theo nghĩa 'dễ thương' (dùng 'かわいい' thay thế).

Quy tắc vàng

Phân biệt 面白い và 楽しい

面白い nhấn mạnh vào sự hấp dẫn, thú vị của nội dung/sự việc (ví dụ: phim, sách). 楽しい nhấn mạnh vào cảm giác vui vẻ, hạnh phúc khi tham gia hoạt động (ví dụ: chơi game, gặp gỡ bạn bè).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 面 (omote, bề mặt) + 白い (shiroi, trắng), nghĩa đen là 'trắng bề mặt' (có thể liên quan đến sự sáng sủa, rõ ràng). Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang 'thú vị', 'hấp dẫn'.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng để miêu tả sự thích thú, hứng thú hoặc tính giải trí. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (thú vị) và tiêu cực (kỳ quặc, lạ lùng). 3. Trong giao tiếp thân mật, có thể rút gọn thành '面白いね' (thú vị nhỉ).

Phân tích từ

面
bề mặt, diện mạo
root
+
白い
trắng
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.