Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. つまらない

つまらない

tsumaranai
chán

この映画はつまらない。

Bộ phim này chán.


thông thường

Chán, không thú vị, không hấp dẫn.

この本はつまらない。

Quý sách này chán.

彼はつまらない人だ。

Anh ấy là người chán.

Thường dùng để mô tả sự vật, hoạt động hoặc người không hấp dẫn.

Từ đồng nghĩa

面白くない退屈なつまらない

Từ trái nghĩa

面白い楽しい興味深い

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Từ này thường dùng để mô tả sự vật hoặc hoạt động không hấp dẫn, ví dụ: 'この映画はつまらない' (Bộ phim này chán).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả sự vật, hoạt động hoặc người không hấp dẫn.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.